AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贪馋 (貪饞) nghĩa là gì? tān chán

Từ tiếng Trung

贪馋

phồn thể 貪饞

tān chán · âm Hán Việt từng chữ: tham thèm

Nghĩa tiếng Việt

  1. háu ăn
  2. tham lam
  3. không thể thỏa mãn
  4. hao hức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “háu ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.