贪食 (貪食) nghĩa là gì? tān shí
Từ tiếng Trung
贪食
phồn thể 貪食tān shí · âm Hán Việt từng chữ: tham thực
Nghĩa tiếng Việt
- tham ăn
- tham lam
Đọc theo tiếng Hàn
탐식
tamsik
Tiếng Nhật
貪食
どんしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.