AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贪食 (貪食) nghĩa là gì? tān shí

Từ tiếng Trung

贪食

phồn thể 貪食

tān shí · âm Hán Việt từng chữ: tham thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham ăn
  2. tham lam

Đọc theo tiếng Hàn

탐식
tamsik

Tiếng Nhật

貪食
どんしょく

Từng chữ

Xem “tham ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.