AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贪玩 (貪玩) nghĩa là gì? tān wán

Từ tiếng Trung

贪玩

phồn thể 貪玩

tān wán · âm Hán Việt từng chữ: tham ngoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ muốn vui chơi
  2. chỉ muốn giải trí, và trốn tránh kỷ luật bản thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỉ muốn vui chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.