Từ tiếng Trung
贪欲
phồn thể 貪慾tān yù · âm Hán Việt từng chữ: tham dục
Nghĩa tiếng Việt
- tham lam
- tham vọng
- tham lam vô độ
- háo hức
Đọc theo tiếng Hàn
탐욕
tamyok
Tiếng Nhật
貪慾
どんよく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.