AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贪官 (貪官) nghĩa là gì? tān guān

Từ tiếng Trung

贪官

phồn thể 貪官

tān guān · âm Hán Việt từng chữ: tham quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức tham nhũng
  2. quan lại hám lợi
  3. quan tham

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan chức tham nhũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.