贩毒 (販毒) nghĩa là gì? fàn dú
Từ tiếng Trung
贩毒
phồn thể 販毒fàn dú · âm Hán Việt từng chữ: phiến độc
Nghĩa tiếng Việt
- buôn bán ma tuý
- mua bán ma tuý
- thương mại thuốc phiện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “buôn bán ma tuý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.