AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贩毒 (販毒) nghĩa là gì? fàn dú

Từ tiếng Trung

贩毒

phồn thể 販毒

fàn dú · âm Hán Việt từng chữ: phiến độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. buôn bán ma tuý
  2. mua bán ma tuý
  3. thương mại thuốc phiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buôn bán ma tuý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.