AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质铺 (質鋪) nghĩa là gì? zhì pù

Từ tiếng Trung

质铺

phồn thể 質鋪

zhì pù · âm Hán Việt từng chữ: chất phố

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệm cầm đồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiệm cầm đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.