质感 (質感) nghĩa là gì? zhì gǎn
Từ tiếng Trung
质感
phồn thể 質感zhì gǎn · âm Hán Việt từng chữ: chất cảm
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật)
- cảm giác thực tế
- kết cấu
- chất lượng xúc giác
Đọc theo tiếng Hàn
질감
jilgam
Tiếng Nhật
質感
しつかん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.