AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

质感 (質感) nghĩa là gì? zhì gǎn

Từ tiếng Trung

质感

phồn thể 質感

zhì gǎn · âm Hán Việt từng chữ: chất cảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật)
  2. cảm giác thực tế
  3. kết cấu
  4. chất lượng xúc giác

Đọc theo tiếng Hàn

질감
jilgam

Tiếng Nhật

質感
しつかん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.