AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

货款 (貨款) nghĩa là gì? huò kuǎn

Từ tiếng Trung

货款

phồn thể 貨款

huò kuǎn · âm Hán Việt từng chữ: hoá khoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh toán hàng hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thanh toán hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.