AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

货梯 (貨梯) nghĩa là gì? huò tī

Từ tiếng Trung

货梯

phồn thể 貨梯

huò tī · âm Hán Việt từng chữ: hoá thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. thang máy chở hàng
  2. thang nâng hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thang máy chở hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.