败落 (敗落) nghĩa là gì? bài luò
Từ tiếng Trung
败落
phồn thể 敗落bài luò · âm Hán Việt từng chữ: bại lạc
Nghĩa tiếng Việt
- (về địa vị hoặc tài sản) suy tàn
- (về tòa nhà,...) trở nên đổ nát
- xuống cấp
- (về cây cối) héo úa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.