AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

败落 (敗落) nghĩa là gì? bài luò

Từ tiếng Trung

败落

phồn thể 敗落

bài luò · âm Hán Việt từng chữ: bại lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về địa vị hoặc tài sản) suy tàn
  2. (về tòa nhà,...) trở nên đổ nát
  3. xuống cấp
  4. (về cây cối) héo úa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.