AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

败胃 (敗胃) nghĩa là gì? bài wèi

Từ tiếng Trung

败胃

phồn thể 敗胃

bài wèi · âm Hán Việt từng chữ: bại vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất khẩu vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất khẩu vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.