AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

败絮 (敗絮) nghĩa là gì? bài xù

Từ tiếng Trung

败絮

phồn thể 敗絮

bài xù · âm Hán Việt từng chữ: bại nhứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hư hỏng
  2. xuống cấp
  3. xộc xệch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hư hỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.