AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

败战 (敗戰) nghĩa là gì? bài zhàn

Từ tiếng Trung

败战

phồn thể 敗戰

bài zhàn · âm Hán Việt từng chữ: bại chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thua trận
  2. nghĩa bóng: người thua (trong một cuộc thi hoặc bầu cử)

Đọc theo tiếng Hàn

패전
paejeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thua trận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.