败家 (敗家) nghĩa là gì? bài jiā
Từ tiếng Trung
败家
phồn thể 敗家bài jiā · âm Hán Việt từng chữ: bại gia
Nghĩa tiếng Việt
- phung phí gia sản
Đọc theo tiếng Hàn
패가
paega
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phung phí gia sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.