贤妻 (賢妻) nghĩa là gì? xián qī
Từ tiếng Trung
贤妻
phồn thể 賢妻xián qī · âm Hán Việt từng chữ: hiền thê
Nghĩa tiếng Việt
- (cách nói cũ) người vợ hoàn hảo
- em, người vợ yêu quý của anh
Đọc theo tiếng Hàn
현처
hyeoncheo
Tiếng Nhật
賢妻
けんさい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.