AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

责无旁贷 (責無旁貸) nghĩa là gì? zé wú páng dài

Từ tiếng Trung

责无旁贷

phồn thể 責無旁貸

zé wú páng dài · âm Hán Việt từng chữ: trách vô bàng thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt buộc phải làm
  2. trách nhiệm không thể chối từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt buộc phải làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.