AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

责任心 (責任心) nghĩa là gì? zé rèn xīn

Từ tiếng Trung

责任心

phồn thể 責任心

zé rèn xīn · âm Hán Việt từng chữ: trách nhậm tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh thần trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.