财赋 (財賦) nghĩa là gì? cái fù
Từ tiếng Trung
财赋
phồn thể 財賦cái fù · âm Hán Việt từng chữ: tài phú
Nghĩa tiếng Việt
- thu nhập chính phủ
- hàng hóa cống nạp và tài chính
- tài chính và thuế
- phú quý
- tài sản
- vật sở hữu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thu nhập chính phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.