AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

财经 (財經) nghĩa là gì? cái jīng

Từ tiếng Trung

财经

phồn thể 財經

cái jīng · âm Hán Việt từng chữ: tài kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài chính và kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

재경
jaegyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài chính và kinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.