AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

财神爷 (財神爺) nghĩa là gì? cái shén yé

Từ tiếng Trung

财神爷

phồn thể 財神爺

cái shén yé · âm Hán Việt từng chữ: tài thần gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần tài
  2. người rất giàu có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thần tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.