财源滚滚 (財源滾滾) nghĩa là gì? cái yuán gǔn gǔn
Từ tiếng Trung
财源滚滚
phồn thể 財源滾滾cái yuán gǔn gǔn · âm Hán Việt từng chữ: tài nguồn củn củn
Nghĩa tiếng Việt
- lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ)
- hái ra tiền
- trúng mánh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.