AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

财利 (財利) nghĩa là gì? cái lì

Từ tiếng Trung

财利

phồn thể 財利

cái lì · âm Hán Việt từng chữ: tài lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. của cải và lợi nhuận
  2. sự giàu có

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “của cải và lợi nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.