财产权 (財產權) nghĩa là gì? cái chǎn quán
Từ tiếng Trung
财产权
phồn thể 財產權cái chǎn quán · âm Hán Việt từng chữ: tài sản quyền
Nghĩa tiếng Việt
- quyền tài sản
Đọc theo tiếng Hàn
재산권
jaesangwon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quyền tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.