AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

财产公证 (財產公證) nghĩa là gì? cái chǎn gōng zhèng

Từ tiếng Trung

财产公证

phồn thể 財產公證

cái chǎn gōng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tài sản công chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. công chứng tài sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công chứng tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.