AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

财产 (財產) nghĩa là gì? cái chǎn

Từ tiếng Trung

财产

phồn thể 財產

cái chǎn · Hán Việt: tài sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài sản
  2. nguồn vốn
  3. di sản

Đọc theo tiếng Hàn

재산
jaesan

Tiếng Nhật

財産
ざいさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.