财产 (財產) nghĩa là gì? cái chǎn
Từ tiếng Trung
财产
phồn thể 財產cái chǎn · Hán Việt: tài sản
Nghĩa tiếng Việt
- tài sản
- nguồn vốn
- di sản
Đọc theo tiếng Hàn
재산
jaesan
Tiếng Nhật
財産
ざいさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.