AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贡献 (貢獻) nghĩa là gì? gòng xiàn

Từ tiếng Trung

贡献

phồn thể 貢獻

gòng xiàn · Hán Việt: cống hiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng góp
  2. cống hiến
  3. dành cho

Đọc theo tiếng Hàn

공헌
gongheon

Tiếng Nhật

貢献
こうけん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đóng góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.