贡献 (貢獻) nghĩa là gì? gòng xiàn
Từ tiếng Trung
贡献
phồn thể 貢獻gòng xiàn · Hán Việt: cống hiến
Nghĩa tiếng Việt
- đóng góp
- cống hiến
- dành cho
Đọc theo tiếng Hàn
공헌
gongheon
Tiếng Nhật
貢献
こうけん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đóng góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.