贡物 (貢物) nghĩa là gì? gòng wù
Từ tiếng Trung
贡物
phồn thể 貢物gòng wù · Hán Việt: cống vật
Nghĩa tiếng Việt
- cống vật
Đọc theo tiếng Hàn
공물
gongmul
Tiếng Nhật
貢物
みつぎもの
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.