AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负责 (負責) nghĩa là gì? fù zé

Từ tiếng Trung

负责

phồn thể 負責

fù zé · Hán Việt: phụ trách

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu trách nhiệm về
  2. phụ trách
  3. gánh vác trách nhiệm
  4. tận tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu trách nhiệm về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.