AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负离子 (負離子) nghĩa là gì? fù lí zǐ

Từ tiếng Trung

负离子

phồn thể 負離子

fù lí zǐ · âm Hán Việt từng chữ: phụ li tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ion âm
  2. anion (vật lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ion âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.