AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负整数 (負整數) nghĩa là gì? fù zhěng shù

Từ tiếng Trung

负整数

phồn thể 負整數

fù zhěng shù · âm Hán Việt từng chữ: phụ chỉnh số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số nguyên âm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số nguyên âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.