负心汉 (負心漢) nghĩa là gì? fù xīn hàn
Từ tiếng Trung
负心汉
phồn thể 負心漢fù xīn hàn · âm Hán Việt từng chữ: phụ tâm hán
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ phản bội tình yêu
- đồ vô tâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kẻ phản bội tình yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.