AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负心汉 (負心漢) nghĩa là gì? fù xīn hàn

Từ tiếng Trung

负心汉

phồn thể 負心漢

fù xīn hàn · âm Hán Việt từng chữ: phụ tâm hán

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ phản bội tình yêu
  2. đồ vô tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ phản bội tình yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.