负值 (負值) nghĩa là gì? fù zhí
Từ tiếng Trung
负值
phồn thể 負值fù zhí · âm Hán Việt từng chữ: phụ trị
Nghĩa tiếng Việt
- giá trị âm (toán)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
負値
ふち
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.