AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贞节 (貞節) nghĩa là gì? zhēn jié

Từ tiếng Trung

贞节

phồn thể 貞節

zhēn jié · Hán Việt: trinh tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. trinh tiết
  2. trinh nguyên (của phụ nữ)
  3. liêm chính (của đàn ông)
  4. trung thành
  5. kiên trung

Đọc theo tiếng Hàn

정절
jeongjeol

Tiếng Nhật

貞節
ていせつ

Từng chữ

Xem “trinh tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.