贞节 (貞節) nghĩa là gì? zhēn jié
Từ tiếng Trung
贞节
phồn thể 貞節zhēn jié · Hán Việt: trinh tiết
Nghĩa tiếng Việt
- trinh tiết
- trinh nguyên (của phụ nữ)
- liêm chính (của đàn ông)
- trung thành
- kiên trung
Đọc theo tiếng Hàn
정절
jeongjeol
Tiếng Nhật
貞節
ていせつ
Từng chữ
Xem “trinh tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.