AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝齿 (貝齒) nghĩa là gì? bèi chǐ

Từ tiếng Trung

贝齿

phồn thể 貝齒

bèi chǐ · âm Hán Việt từng chữ: buổi xỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. răng trắng như ngọc
  2. ốc biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “răng trắng như ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.