AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝类 (貝類) nghĩa là gì? bèi lèi

Từ tiếng Trung

贝类

phồn thể 貝類

bèi lèi · âm Hán Việt từng chữ: buổi loại

Nghĩa tiếng Việt

  1. động vật có vỏ
  2. động vật thân mềm

Đọc theo tiếng Hàn

패류
paeryu

Tiếng Nhật

貝類
かいるい

Từng chữ

Xem “động vật có vỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.