贝斯吉他 (貝斯吉他) nghĩa là gì? bèi sī jí tā
Từ tiếng Trung
贝斯吉他
phồn thể 貝斯吉他bèi sī jí tā · âm Hán Việt từng chữ: buổi tư cát tha
Nghĩa tiếng Việt
- đàn guitar bass
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đàn guitar bass” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.