贝尔格勒 (貝爾格勒) nghĩa là gì? Bèi ěr gé lè
Từ tiếng Trung
贝尔格勒
phồn thể 貝爾格勒Bèi ěr gé lè · âm Hán Việt từng chữ: buổi nhãi cách lắc
Nghĩa tiếng Việt
- Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.