AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝嫂 (貝嫂) nghĩa là gì? Bèi sǎo

Từ tiếng Trung

贝嫂

phồn thể 貝嫂

Bèi sǎo · âm Hán Việt từng chữ: buổi dâu

Nghĩa tiếng Việt

  1. biệt danh của Victoria Beckham

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biệt danh của Victoria Beckham” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.