AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝叶 (貝葉) nghĩa là gì? bèi yè

Từ tiếng Trung

贝叶

phồn thể 貝葉

bèi yè · âm Hán Việt từng chữ: buổi diệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

貝葉
ばいよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.