AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝卢斯科尼 (貝盧斯科尼) nghĩa là gì? Bèi lú sī kē ní

Từ tiếng Trung

贝卢斯科尼

phồn thể 貝盧斯科尼

Bèi lú sī kē ní · âm Hán Việt từng chữ: buổi lư tư khoa ni

Nghĩa tiếng Việt

  1. Silvio Berlusconi (1936-), trùm truyền thông và chính trị gia cánh hữu người Ý, thủ tướng Ý các năm 1994-1995, 2001-2006, 2008-2011

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.