AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贝克 (貝克) nghĩa là gì? Bèi kè

Từ tiếng Trung

贝克

phồn thể 貝克

Bèi kè · âm Hán Việt từng chữ: buổi khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Baker hoặc Becker (tên)

Cách đọc / nghĩa khác: 貝克 bèi kè — becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 貝克勒爾|贝克勒尔[bei4 ke4 le4 er3]);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.