貌合心离 (貌合心離) nghĩa là gì? mào hé xīn lí
Từ tiếng Trung
貌合心离
phồn thể 貌合心離mào hé xīn lí · âm Hán Việt từng chữ: mạo hợp tâm li
Nghĩa tiếng Việt
- bề ngoài thống nhất, nhưng trong lòng chia rẽ (thành ngữ)
- tưởng chừng hòa hợp nhưng thực chất bất đồng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.