AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

貌合心离 (貌合心離) nghĩa là gì? mào hé xīn lí

Từ tiếng Trung

貌合心离

phồn thể 貌合心離

mào hé xīn lí · âm Hán Việt từng chữ: mạo hợp tâm li

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề ngoài thống nhất, nhưng trong lòng chia rẽ (thành ngữ)
  2. tưởng chừng hòa hợp nhưng thực chất bất đồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.