貉 nghĩa là gì? hé
Từ tiếng Trung
貉
hé · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
- cũng đọc là [hao2]
Cách đọc / nghĩa khác: 貉 mò — thuật ngữ cũ chỉ các dân tộc phía bắc; im lặng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
貉
むじな
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.