AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豺狼当路 (豺狼當路) nghĩa là gì? chái láng dāng lù

Từ tiếng Trung

豺狼当路

phồn thể 豺狼當路

chái láng dāng lù · âm Hán Việt từng chữ: sài lang đương lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ)
  2. kẻ độc ác nắm quyền
  3. một chế độ tàn bạo cai trị đất nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.