豺 nghĩa là gì? chái
Từ tiếng Trung
豺
chái · Hán Việt: sài
Nghĩa tiếng Việt
- động vật giống chó
- quái thú tham lam
- chó đỏ (Cuon Alpinus)
- linh cẩu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
豺
やまいぬ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.