AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豫剧 (豫劇) nghĩa là gì? Yù jù

Từ tiếng Trung

豫剧

phồn thể 豫劇

Yù jù · âm Hán Việt từng chữ: dự kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh kịch Hà Nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Kinh kịch Hà Nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.