AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豪雨 nghĩa là gì? háo yǔ

Từ tiếng Trung

豪雨

háo yǔ · âm Hán Việt từng chữ: hào vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưa to (ví dụ: do gió mùa hoặc bão)
  2. mưa xối xả

Đọc theo tiếng Hàn

호우
hou

Tiếng Nhật

豪雨
ごうう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.