AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

豪放 nghĩa là gì? háo fàng

Từ tiếng Trung

豪放

háo fàng · âm Hán Việt từng chữ: hào phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mạnh mẽ và không bị gò bó
  2. mạnh mẽ và tự do

Đọc theo tiếng Hàn

호방
hobang

Tiếng Nhật

豪放
ごうほう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.