豪奢 nghĩa là gì? háo shē
Từ tiếng Trung
豪奢
háo shē · âm Hán Việt từng chữ: hào xa
Nghĩa tiếng Việt
- xa hoa
- sang trọng
Đọc theo tiếng Hàn
호사
hosa
Tiếng Nhật
豪奢
ごうしゃ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.